Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:45:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
04:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
04:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
04:44:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
04:44:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:44:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002298 | ||
04:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:44:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:44:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
04:43:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:43:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000709 | ||
04:43:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002756 | ||
04:43:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008508 | ||
04:43:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
04:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
04:43:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
04:43:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
04:43:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000821 | ||
04:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
