Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:31:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
15:31:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:31:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
15:30:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
15:30:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
15:30:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:30:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002012 | ||
15:29:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
15:29:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
15:29:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003128 | ||
15:29:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:29:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000496 | ||
15:29:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001294 | ||
15:29:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
15:28:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
15:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
15:28:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000171 | ||
15:28:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
15:28:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000252 |
