Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:49:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000795 | ||
18:49:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
18:49:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001363 | ||
18:49:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
18:49:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:49:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
18:48:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000797 | ||
18:48:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:48:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
18:48:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000141 | ||
18:48:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013081 | ||
18:48:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
18:48:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001942 | ||
18:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
18:47:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001683 | ||
18:47:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
18:47:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
18:47:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 |
