Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:09:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
17:09:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002737 | ||
17:09:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
17:09:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001101 | ||
17:09:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:09:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:09:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001612 | ||
17:08:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
17:08:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
17:08:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000199 | ||
17:08:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:08:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001046 | ||
17:08:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004701 | ||
17:08:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
17:08:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
17:08:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001132 | ||
17:07:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
17:07:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
17:07:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003144 | ||
17:07:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 |
