Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:00:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
19:00:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013185 | ||
19:00:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
19:00:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000818 | ||
19:00:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001012 | ||
19:00:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002912 | ||
18:59:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000073 | ||
18:59:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
18:59:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001197 | ||
18:59:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009793 | ||
18:59:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
18:59:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002373 | ||
18:59:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000361 | ||
18:59:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000645 | ||
18:59:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001309 | ||
18:59:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:58:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
18:58:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:58:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
18:58:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 |
