Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:28:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001891 | ||
18:28:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:28:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000398 | ||
18:27:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
18:27:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001748 | ||
18:27:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:27:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002868 | ||
18:27:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
18:27:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:27:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000755 | ||
18:27:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
18:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
18:27:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000833 | ||
18:26:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
18:26:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
18:26:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
18:26:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 | ||
18:26:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
18:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004275 | ||
18:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 |
