Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:14:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
03:14:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
03:14:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003279 | ||
03:14:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
03:14:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
03:14:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
03:14:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:14:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
03:14:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001118 | ||
03:14:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
03:13:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
03:13:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000648 | ||
03:13:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
03:13:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000645 | ||
03:13:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
03:13:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000789 | ||
03:13:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:13:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001262 | ||
03:13:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:13:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001185 |
