Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:37:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:37:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000884 | ||
05:36:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001245 | ||
05:36:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003832 | ||
05:36:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:36:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:36:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
05:36:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000018 | ||
05:36:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:36:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
05:35:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:35:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001684 | ||
05:35:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001841 | ||
05:35:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000459 | ||
05:35:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015195 | ||
05:35:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015229 | ||
05:35:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
05:35:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:35:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000931 | ||
05:35:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 |
