Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:18:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013036 | ||
03:18:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004006 | ||
03:18:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:18:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019615 | ||
03:18:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 27 | 0,00143783 | ||
03:17:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014728 | ||
03:17:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00121775 | ||
03:17:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00114101 | ||
03:17:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00128502 | ||
03:17:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00123731 | ||
03:17:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00104049 | ||
03:17:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000321 | ||
03:17:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001043 | ||
03:17:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
03:17:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010511 | ||
03:17:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
03:17:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004597 | ||
03:17:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018288 | ||
03:16:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:16:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007405 |
