Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:32:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:32:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
21:32:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003233 | ||
21:32:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015442 | ||
21:32:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002351 | ||
21:32:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006236 | ||
21:32:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
21:32:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012164 | ||
21:32:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
21:32:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
21:31:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012764 | ||
21:31:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001634 | ||
21:31:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021142 | ||
21:31:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005134 | ||
21:31:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
21:31:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000964 | ||
21:31:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002104 | ||
21:31:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
21:31:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00039235 | ||
21:31:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00004225 |
