Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:05:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00021641 | ||
09:05:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000277 | ||
09:05:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:05:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002262 | ||
09:05:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
09:05:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:05:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
09:05:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001991 | ||
09:05:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001538 | ||
09:05:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000584 | ||
09:05:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
09:04:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001105 | ||
09:04:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
09:04:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
09:04:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:04:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
09:04:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
09:03:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001708 | ||
09:03:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
09:03:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000971 |
