Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:27:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
12:27:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
12:27:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:27:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
12:27:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001714 | ||
12:27:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:27:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005395 | ||
12:26:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003207 | ||
12:26:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000125 | ||
12:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013783 | ||
12:26:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:26:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
12:26:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
12:26:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
12:25:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
12:25:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
12:25:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008273 | ||
12:25:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001035 | ||
12:25:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
