Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:34:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000226 | ||
17:34:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
17:34:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004311 | ||
17:34:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
17:34:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:34:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000788 | ||
17:34:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
17:34:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019802 | ||
17:34:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
17:33:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001321 | ||
17:33:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
17:33:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001867 | ||
17:33:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000523 | ||
17:33:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019271 | ||
17:33:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
17:33:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001926 | ||
17:33:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000693 | ||
17:33:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:33:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
17:33:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001646 |
