Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:44:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
07:44:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
07:43:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000319 | ||
07:43:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:43:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001386 | ||
07:43:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:43:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:43:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
07:43:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
07:43:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001487 | ||
07:43:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 | ||
07:42:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003307 | ||
07:42:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
07:42:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:42:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
07:42:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
07:42:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:42:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002425 | ||
07:42:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
07:41:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003441 |
