Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:21:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000356 | ||
12:21:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002862 | ||
12:21:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002468 | ||
12:21:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016345 | ||
12:21:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
12:21:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
12:21:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004101 | ||
12:21:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
12:21:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001045 | ||
12:21:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:21:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 | ||
12:21:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
12:20:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
12:20:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007852 | ||
12:20:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002264 | ||
12:20:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000356 | ||
12:20:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
12:19:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 | ||
12:19:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012908 | ||
12:19:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 |
