Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:35:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:35:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
09:34:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000104 | ||
09:34:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
09:34:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011926 | ||
09:34:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002965 | ||
09:33:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002089 | ||
09:33:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013838 | ||
09:33:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:33:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:33:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
09:33:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
09:33:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
09:33:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002046 | ||
09:33:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003577 | ||
09:33:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006579 | ||
09:33:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
09:33:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027406 | ||
09:33:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:32:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000985 |
