Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:26:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
14:26:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
14:26:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
14:26:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:26:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001882 | ||
14:26:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:25:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
14:25:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:25:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:25:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:25:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
14:25:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
14:25:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:25:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
14:24:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
14:24:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004562 | ||
14:24:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
14:24:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004443 | ||
14:24:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
14:24:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
