Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:51:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:51:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:51:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001289 | ||
00:51:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
00:51:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:51:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000854 | ||
00:51:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:51:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000667 | ||
00:51:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
00:51:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001732 | ||
00:50:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
00:50:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:50:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
00:50:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
00:50:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
00:50:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
00:50:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001515 | ||
00:50:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003213 | ||
00:50:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011715 | ||
00:50:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 |
