Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:46:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
13:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
13:46:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000477 | ||
13:46:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000115 | ||
13:46:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:46:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
13:45:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005113 | ||
13:45:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000383 | ||
13:45:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001132 | ||
13:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003363 | ||
13:44:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
13:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
13:44:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
13:43:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001411 | ||
13:43:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:43:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000972 | ||
13:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
13:43:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
13:43:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003417 |
