Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:37:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:37:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000541 | ||
02:36:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004474 | ||
02:36:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
02:36:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001731 | ||
02:36:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000347 | ||
02:36:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001173 | ||
02:36:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002932 | ||
02:36:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
02:36:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003413 | ||
02:36:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001618 | ||
02:36:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006996 | ||
02:36:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000192 | ||
02:36:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001636 | ||
02:36:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001637 | ||
02:35:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002156 | ||
02:35:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007042 | ||
02:35:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
02:35:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:35:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
