Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:13:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
11:12:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
11:12:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001493 | ||
11:12:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:12:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:12:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013529 | ||
11:12:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
11:11:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002382 | ||
11:11:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
11:11:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
11:11:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
11:11:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
11:11:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001133 | ||
11:10:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
11:10:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
11:10:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:10:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019296 | ||
11:10:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
11:10:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008511 | ||
11:10:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 |
