Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:26:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010603 | ||
19:26:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
19:25:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
19:25:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002581 | ||
19:25:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:25:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006819 | ||
19:25:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:25:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008007 | ||
19:25:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:25:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
19:25:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000462 | ||
19:25:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
19:25:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:25:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016019 | ||
19:25:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002837 | ||
19:24:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
19:24:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
19:24:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
19:24:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
19:24:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001561 |
