Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:21:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001196 | ||
19:21:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
19:21:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000019 | ||
19:20:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000379 | ||
19:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007135 | ||
19:20:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
19:20:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001535 | ||
19:20:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
19:20:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
19:20:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:20:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:20:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
19:20:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:20:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
19:20:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
19:19:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005966 | ||
19:19:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000724 | ||
19:19:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000911 | ||
19:19:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
19:19:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 |
