Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:47:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:47:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002991 | ||
22:47:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001036 | ||
22:47:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000741 | ||
22:47:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000954 | ||
22:47:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
22:47:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002416 | ||
22:47:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021575 | ||
22:47:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001907 | ||
22:47:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
22:46:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002727 | ||
22:46:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:46:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:46:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
22:46:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:46:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
22:46:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001843 | ||
22:46:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
22:45:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001154 |
