Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:13:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021104 | ||
18:13:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
18:13:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
18:13:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
18:13:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001873 | ||
18:13:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014235 | ||
18:13:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
18:13:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000731 | ||
18:13:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
18:12:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
18:12:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
18:12:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:12:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002213 | ||
18:12:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007966 | ||
18:12:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
18:12:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000048 | ||
18:12:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000847 | ||
18:12:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
18:11:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:11:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012435 |
