Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:44:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:44:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002179 | ||
03:44:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011825 | ||
03:44:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
03:44:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
03:44:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001309 | ||
03:44:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003956 | ||
03:44:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
03:44:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004839 | ||
03:44:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001448 | ||
03:44:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
03:43:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002538 | ||
03:43:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
03:43:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
03:43:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
03:43:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000675 | ||
03:43:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
03:43:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001844 | ||
03:43:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001038 | ||
03:43:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000559 |
