Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:40:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000037 | ||
08:40:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
08:40:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005097 | ||
08:40:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009789 | ||
08:40:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008696 | ||
08:40:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020252 | ||
08:40:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00036317 | ||
08:40:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
08:40:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
08:40:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
08:40:06 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001544 | ||
08:40:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001045 | ||
08:39:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
08:39:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
08:39:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:39:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003748 | ||
08:39:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:39:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
08:39:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
08:39:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 |
