Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:13:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
01:13:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:13:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000255 | ||
01:13:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001121 | ||
01:13:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
01:12:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001995 | ||
01:12:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
01:12:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:12:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002423 | ||
01:12:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
01:12:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:12:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:12:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
01:12:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:12:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
01:12:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012614 | ||
01:12:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000511 | ||
01:12:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:11:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006665 | ||
01:11:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 |
