Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:15:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0003391 | ||
13:15:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011951 | ||
13:15:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001551 | ||
13:14:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
13:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 | ||
13:14:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005688 | ||
13:14:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:14:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002552 | ||
13:14:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001317 | ||
13:14:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
13:14:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012688 | ||
13:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
13:14:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
13:13:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:13:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013035 | ||
13:13:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000579 | ||
13:13:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
13:13:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000148 | ||
13:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000542 | ||
13:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
