Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:53:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000718 | ||
16:53:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
16:53:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017587 | ||
16:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
16:52:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
16:52:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
16:52:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001591 | ||
16:52:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000175 | ||
16:52:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
16:51:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:51:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:51:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:51:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:51:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
16:51:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
16:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007888 | ||
16:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:51:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001229 |
