Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:16:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000777 | ||
20:16:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
20:16:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
20:16:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
20:16:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
20:16:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004428 | ||
20:16:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:16:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
20:16:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000666 | ||
20:16:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000815 | ||
20:15:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001594 | ||
20:15:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:15:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
20:15:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
20:15:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
20:15:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006427 | ||
20:15:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003706 | ||
20:15:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000421 | ||
20:15:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
20:15:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 |
