Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:00:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
15:00:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
15:00:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:00:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005282 | ||
15:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
14:59:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
14:59:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
14:59:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
14:59:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
14:59:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
14:58:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:58:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:58:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
14:58:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012592 | ||
14:58:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:58:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
14:58:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
14:58:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
14:58:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001275 |
