Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:57:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
23:57:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002361 | ||
23:57:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013206 | ||
23:57:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001979 | ||
23:57:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001258 | ||
23:57:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002512 | ||
23:57:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
23:57:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
23:57:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013035 | ||
23:57:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006519 | ||
23:57:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011944 | ||
23:56:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
23:56:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001125 | ||
23:56:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007189 | ||
23:56:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020429 | ||
23:56:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:56:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006118 | ||
23:56:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
23:56:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:56:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005439 |
