Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:04:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
18:04:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012467 | ||
18:04:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001315 | ||
18:04:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0000399 | ||
18:04:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,0000378 | ||
18:04:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:03:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
18:03:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001198 | ||
18:03:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:03:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000643 | ||
18:03:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
18:03:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001092 | ||
18:03:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000897 | ||
18:03:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001259 | ||
18:03:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0000556 | ||
18:03:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
18:03:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
18:03:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:02:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011057 | ||
18:02:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 |
