Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:46:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:46:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008194 | ||
21:46:44 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
21:46:37 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014001 | ||
21:46:33 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:46:29 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001861 | ||
21:46:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015476 | ||
21:46:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001699 | ||
21:46:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006524 | ||
21:46:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012917 | ||
21:46:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00016988 | ||
21:46:06 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00025307 | ||
21:46:02 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002113 | ||
21:45:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020763 | ||
21:45:40 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:45:35 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004381 | ||
21:45:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
21:45:19 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:45:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
21:45:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 |
