Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
20:17:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008901 | ||
20:16:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006824 | ||
20:16:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016888 | ||
20:16:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
20:16:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005873 | ||
20:16:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001323 | ||
20:16:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006247 | ||
20:16:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021345 | ||
20:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
20:16:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000352 | ||
20:16:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
20:16:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002308 | ||
20:16:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
20:15:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007282 | ||
20:15:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014928 | ||
20:15:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001544 | ||
20:15:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
20:15:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
20:15:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001035 |
