Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:57:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003804 | ||
02:57:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001201 | ||
02:57:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
02:57:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
02:57:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000019 | ||
02:57:00 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:56:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
02:56:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
02:56:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:56:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004341 | ||
02:56:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001616 | ||
02:56:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:56:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
02:56:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:56:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:56:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001265 | ||
02:56:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
02:56:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:55:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
02:55:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001329 |
