Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:06:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002766 | ||
00:06:46 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001855 | ||
00:06:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008861 | ||
00:06:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009183 | ||
00:06:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003786 | ||
00:06:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 | ||
00:06:04 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:06:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:05:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:05:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002024 | ||
00:05:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:05:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001247 | ||
00:05:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001532 | ||
00:05:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001839 | ||
00:05:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000836 | ||
00:05:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002959 | ||
00:05:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001074 | ||
00:05:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000988 | ||
00:05:17 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
00:05:13 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 |
