Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:27:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:27:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
02:27:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000908 | ||
02:26:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001118 | ||
02:26:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
02:26:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
02:26:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
02:26:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003996 | ||
02:26:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
02:26:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:26:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
02:26:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
02:26:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
02:25:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001641 | ||
02:25:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006191 | ||
02:25:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000832 | ||
02:25:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
02:25:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
02:25:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
02:25:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
