Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:34:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
00:34:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006232 | ||
00:34:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000056 | ||
00:34:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:34:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
00:34:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
00:34:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
00:34:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:34:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
00:34:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000849 | ||
00:34:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000452 | ||
00:33:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000614 | ||
00:33:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000204 | ||
00:33:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017614 | ||
00:33:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000154 | ||
00:33:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000066 | ||
00:33:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:33:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:33:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
00:33:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 |
