Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:43:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002489 | ||
05:43:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
05:43:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006797 | ||
05:43:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016689 | ||
05:43:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
05:43:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00001693 | ||
05:43:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
05:43:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
05:43:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000714 | ||
05:43:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:42:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:42:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001342 | ||
05:42:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:42:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
05:42:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
05:42:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001214 | ||
05:42:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:42:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004953 | ||
05:42:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00015694 | ||
05:42:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 |
