Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
13:14:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012688 | ||
13:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
13:14:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
13:13:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:13:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013035 | ||
13:13:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000579 | ||
13:13:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
13:13:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000148 | ||
13:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000542 | ||
13:13:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:12:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
13:12:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000457 | ||
13:12:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001759 | ||
13:12:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022325 | ||
13:12:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
13:12:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000362 | ||
13:12:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 |
