Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:18:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
04:18:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
04:18:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:18:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000452 | ||
04:18:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:18:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001236 | ||
04:18:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
04:18:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000383 | ||
04:17:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000015 | ||
04:17:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:17:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:17:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:17:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
04:16:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:16:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001227 | ||
04:16:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000515 | ||
04:16:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001573 | ||
04:16:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005153 | ||
04:16:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001233 | ||
04:16:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000718 |
