Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:05:57 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000916 | ||
16:05:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001682 | ||
16:05:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
16:05:46 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000742 | ||
16:05:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017755 | ||
16:05:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:05:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
16:05:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003791 | ||
16:05:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
16:05:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006808 | ||
16:05:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000419 | ||
16:05:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
16:05:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017804 | ||
16:04:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
16:04:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:04:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
16:04:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
16:04:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000089 | ||
16:04:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001257 | ||
16:04:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
