Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
07:23:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:23:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
07:22:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
07:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011715 | ||
07:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
07:22:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:22:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
07:22:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
07:21:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
07:21:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:21:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:21:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001479 | ||
07:20:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
07:20:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:20:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
07:20:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
07:20:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
07:19:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:19:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004254 |
