Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:14:42 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001183 | ||
17:14:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004208 | ||
17:14:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:14:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:14:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
17:14:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
17:13:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:13:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
17:13:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001453 | ||
17:13:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001453 | ||
17:13:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
17:13:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
17:13:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013272 | ||
17:13:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
17:13:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
17:13:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
17:13:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00003029 | ||
17:12:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
17:12:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000605 | ||
17:12:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 |
