Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:43:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
20:43:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001159 | ||
20:43:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003823 | ||
20:43:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003906 | ||
20:43:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
20:43:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001106 | ||
20:43:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001058 | ||
20:43:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
20:43:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:42:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000109 | ||
20:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
20:42:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
20:42:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
20:42:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
20:42:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
20:42:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:42:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
20:41:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003394 | ||
20:41:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 |
