Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:41:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:40:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
10:40:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
10:40:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:40:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000032 | ||
10:40:35 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019158 | ||
10:40:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:40:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000979 | ||
10:40:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000815 | ||
10:40:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
10:39:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:39:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
10:39:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:39:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:39:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001598 | ||
10:39:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:39:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:39:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001098 | ||
10:39:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001497 | ||
10:38:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012234 |
