Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:51:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001037 | ||
17:51:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020559 | ||
17:51:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004322 | ||
17:51:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001037 | ||
17:51:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
17:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
17:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003204 | ||
17:50:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000817 | ||
17:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
17:50:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008901 | ||
17:50:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003331 | ||
17:50:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
17:50:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001851 | ||
17:50:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00026923 | ||
17:50:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
17:50:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004132 | ||
17:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003416 | ||
17:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006747 | ||
17:49:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
