Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:06:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:06:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001615 | ||
20:06:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008364 | ||
20:06:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015936 | ||
20:06:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:06:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:06:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:06:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
20:06:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:06:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001131 | ||
20:05:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:05:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
20:05:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000713 | ||
20:05:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010815 | ||
20:05:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000515 | ||
20:05:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
20:05:22 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
20:05:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:05:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004364 | ||
20:05:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
