Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004185 | ||
12:24:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000514 | ||
12:24:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017058 | ||
12:24:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
12:24:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002007 | ||
12:23:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001486 | ||
12:23:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:23:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
12:23:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000379 | ||
12:23:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019175 | ||
12:23:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
12:23:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018194 | ||
12:23:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
12:23:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003406 | ||
12:23:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001184 | ||
12:22:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001246 | ||
12:22:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:22:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
12:22:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 |
